Hiệu chuẩn và kiểm định thiết bị – Cơ sở bảo đảm độ tin cậy đo lường
Hiệu chuẩn và kiểm định thiết bị – Cơ sở bảo đảm độ tin cậy

Hiệu chuẩn và kiểm định thiết bị là hai hoạt động quan trọng trong lĩnh vực đo lường và kỹ thuật, đóng vai trò then chốt trong việc bảo đảm độ tin cậy của kết quả đo, độ chính xác kỹ thuật và tính hợp pháp của phương tiện đo trong sản xuất, kiểm tra và đánh giá chất lượng. Nội dung dưới đây trình bày rõ khái niệm, vai trò và giá trị của hiệu chuẩn và kiểm định trong hoạt động công nghiệp hiện đại.

1. Hiệu chuẩn thiết bị là gì?

1.1 Khái niệm hiệu chuẩn

Hiệu chuẩn thiết bị là quá trình xác định mối quan hệ mối quan hệ giữa giá trị đo chỉ thị của thiết bị đo và giá trị tương ứng của chuẩn đo lường, nhằm xác định sai số đo và các đặc trưng đo lường liên quan của thiết bị đo. Theo tiêu chuẩn  ISO/IEC 17025, hoạt động hiệu chuẩn cho phép xác định sai số đo và thiết lập, duy trì khả năng truy xuất nguồn gốc đo lường kết quả đo.

Hiệu chuẩn và kiểm định thiết bị – Cơ sở bảo đảm độ tin cậy đo lường

Hiệu chuẩn thiết bị theo ISO/IEC 17025

Trong quá trình sử dụng, thiết bị đo có thể chịu ảnh hưởng của thời gian, điều kiện môi trường và quá trình vận hành, dẫn đến hiện tượng trôi sai số. Vì vậy, hiệu chuẩn định kỳ là yêu cầu cần thiết để duy trì độ tin cậy đo lường và mức độ phù hợp của thiết bị với yêu cầu sử dụng thực tế.

Hiệu chuẩn là cơ sở để:

  • Bảo đảm kết quả đo có độ tin cậy;
  • Thiết lập và duy trì khả năng truy xuất nguồn gốc đo lường;
  • Đánh giá mức độ phù hợp của thiết bị với mục đích sử dụng thực tế.

1.2 Quy trình hiệu chuẩn thiết bị

Theo yêu cầu của ISO/IEC 17025, quy trình hiệu chuẩn tiêu chuẩn thường bao gồm các bước sau:

Bước 1: Tiếp nhận và xác định yêu cầu hiệu chuẩn

Xác định loại thiết bị, dải đo, đặc trưng đo lường yêu cầu, điều kiện môi trường và mục đích sử dụng của thiết bị cần hiệu chuẩn.

Bước 2: Kiểm tra tình trạng ban đầu của thiết bị

Đánh giá tình trạng vật lý, khả năng hoạt động và mức độ ổn định của thiết bị nhằm bảo đảm thiết bị đủ điều kiện thực hiện phép đo.

Bước 3: Thực hiện phép hiệu chuẩn

So sánh giá trị đo của thiết bị với chuẩn đo có độ chính xác cao hơn, được truy xuất nguồn gốc đến chuẩn đo lường quốc gia hoặc quốc tế, trong điều kiện môi trường được kiểm soát.

Bước 4: Phân tích và đánh giá kết quả đo

Xác định sai số đo sai số đo, độ lặp lại và độ không đảm bảo đo theo phương pháp đã được thừa nhận, bảo đảm kết quả đo có độ tin cậy và khả năng truy xuất nguồn gốc.

Bước 5: Lập báo cáo và cấp giấy chứng nhận hiệu chuẩn

Ghi nhận đầy đủ kết quả đo, điều kiện hiệu chuẩn, phạm vi hiệu chuẩn và độ không đảm bảo đo. Việc điều chỉnh thiết bị (nếu có) chỉ được thực hiện khi có yêu cầu của khách hàng và trong phạm vi kỹ thuật cho phép.

2. Kiểm định thiết bị

2.1 Khái niệm kiểm định

Kiểm định thiết bị là hoạt động đánh giá và xác nhận phương tiện đo đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo quy định của pháp luật về đo lường. Đây là hoạt động mang tính pháp lý bắt buộc đối với các phương tiện đo thuộc danh mục kiểm định, nhằm bảo đảm thiết bị được sử dụng hợp pháp và phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật đo lường hiện hành.

2.2 Quy trình kiểm định

Bước 1: Tiếp nhận và xác định yêu cầu kiểm định

Xác định loại phương tiện đo, hình thức kiểm định (ban đầu, định kỳ hoặc sau sửa chữa) và quy chuẩn kỹ thuật đo lường áp dụng.

Bước 2: Kiểm tra tình trạng kỹ thuật ban đầu

Đánh giá tình trạng bên ngoài, nhãn mác, tình trạng niêm phong và khả năng hoạt động của thiết bị.

Bước 3: Thực hiện phép kiểm định

Tiến hành đo theo quy trình quy định trong quy chuẩn kỹ thuật, sử dụng chuẩn đo có truy xuất nguồn gốc đo lường và điều kiện môi trường phù hợp.

Bước 4: Đánh giá kết quả kiểm định

So sánh kết quả đo với giới hạn sai số cho phép để xác định thiết bị đạt hoặc thiết bị không đạt yêu cầu kỹ thuật.

Bước 5: Cấp giấy chứng nhận và tem kiểm định

Thiết bị đạt yêu cầu được cấp giấy chứng nhận và tem kiểm định theo quy định; thiết bị không đạt được thông báo kết quả và hướng xử lý phù hợp.

3. So sánh hiệu chuẩn và kiểm định thiết bị

Hiệu chuẩn và kiểm định là hai hoạt động quan trọng trong quản lý đo lường, mỗi hoạt động có mục đích và phạm vi áp dụng riêng theo quy định chuyên môn và pháp luật. Việc hiểu rõ đặc điểm của từng hoạt động giúp doanh nghiệp áp dụng phù hợp trong công tác quản lý thiết bị đo, bảo đảm tính nhất quán, độ tin cậy của kết quả đo và đáp ứng các yêu cầu quản lý liên quan.

Tiêu chí

Hiệu chuẩn (Calibration)

Kiểm định (Verification)

Bản chất

Hoạt động xác định mối quan hệ giữa giá trị đo chỉ thị của thiết bị và giá trị tương ứng của chuẩn đo

Hoạt động đánh giá và xác nhận phương tiện đo đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo quy định pháp luật

Mục đích  

Xác định sai số, độ không đảm bảo đo và mức độ phù hợp của thiết bị với mục đích sử dụng

Xác nhận thiết bị đủ điều kiện pháp lý để đưa vào sử dụng

Cơ sở pháp lý / tiêu chuẩn

ISO/IEC 17025, VIM (JCGM 200)

Luật Đo lường 2011, QCVN và văn bản hướng dẫn

Tính bắt buộc

Không bắt buộc theo pháp luật,  thực hiện theo yêu cầu quản lý  chất lượng

Bắt buộc đối với các phương tiện đo thuộc danh mục quản lý nhà nước

Đối tượng

áp dụng

Các thiết bị đo, theo nhu cầu sử dụng và quản lý chất lượng

Chỉ áp dụng cho phương tiện đo thuộc danh mục kiểm định

Kết quả

Giấy chứng nhận hiệu chuẩn và tem hiệu chuẩn

Giấy chứng nhận kiểm định và tem kiểm định

Ý nghĩa

pháp lý

Không có giá trị pháp lý để thay thế kiểm định

Có giá trị pháp lý

Đơn vị

thực hiện

Phòng thí nghiệm được công nhận  ISO/IEC 17025 và được cơ quan  quản lý nhà nước có thẩm quyền  cấp phép hoạt động trong lĩnh vực  đo lường tương ứng

Tổ chức được chỉ định kiểm định theo Luật Đo lường

4. Vai trò của hiệu chuẩn và kiểm định trong hoạt động doanh nghiệp

  • Bảo đảm độ tin cậy của dữ liệu đo lường:

Khi hệ thống đo lường được kiểm soát phù hợp, dữ liệu đo phản ánh đúng trạng thái kỹ thuật thực tế, tạo cơ sở tin cậy cho việc ra quyết định và đánh giá chất lượng.

  • Hỗ trợ đánh giá chất lượng và nghiệm thu sản phẩm:

Kết quả đo chỉ có giá trị khi được tạo ra từ thiết bị đã được hiệu chuẩn và kiểm định theo yêu cầu kỹ thuật, bảo đảm tính khách quan và nhất quán.

  • Giảm thiểu rủi ro kỹ thuật và sai lệch hệ thống:

Thiết bị đo sai lệch có thể gây ra sai sót mang tính hệ thống. Hiệu chuẩn và kiểm định giúp phát hiện sớm các sai lệch, hạn chế rủi ro và tổn thất trong quá trình vận hành.

  • Đáp ứng yêu cầu pháp lý và tiêu chuẩn áp dụng:

Việc thực hiện hiệu chuẩn và kiểm định đúng quy định là cơ sở để đáp ứng các yêu cầu đánh giá, thanh tra và công nhận theo ISO 9001, ISO/IEC 17025, GMP, HACCP,…

  • Nâng cao năng lực quản lý và uy tín doanh nghiệp:

Hệ thống đo lường được kiểm soát tốt thể hiện năng lực quản lý kỹ thuật, góp phần nâng cao uy tín với khách hàng, đối tác và cơ quan quản lý.

5. SMETEST – Đối tác kỹ thuật trong hiệu chuẩn và kiểm định

SMETEST là đơn vị hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực hiệu chuẩn, kiểm định, thử nghiệm và đào tạo đo lường nội bộ, với phòng thí nghiệm được công nhận phù hợp tiêu chuẩn ISO/IEC 17025. SMETEST tập trung cung cấp các giải pháp kỹ thuật nhằm hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát hệ thống đo lường chính xác và tuân thủ tiêu chuẩn.

Hiệu chuẩn và kiểm định thiết bị – Cơ sở bảo đảm độ tin cậy đo lường

SMETEST – Đối tác kỹ thuật tin cậy trong kiểm soát đo lường

Phạm vi dịch vụ của SMETEST bao gồm:

  • Hiệu chuẩn thiết bị đo tại phòng thí nghiệm và tại hiện trường
  • Kiểm định thiết bị đo theo quy định của pháp luật về đo lường
  • Thử nghiệm phục vụ kiểm tra, đánh giá và kiểm soát chất lượng
  • Đào tạo nội bộ và huấn luyện chuyên môn trong lĩnh vực đo lường
  • Bảo trì và sửa chữa thiết bị đo

Với hệ thống chuẩn đo được truy xuất nguồn gốc rõ ràng, quy trình kỹ thuật được xây dựng và duy trì theo các yêu cầu của ISO/IEC 17025, cùng đội ngũ kỹ thuật viên có năng lực và kinh nghiệm, SMETEST bảo đảm độ tin cậy của kết quả đo và mức độ phù hợp với yêu cầu sử dụng thực tế, làm cơ sở cho các quyết định kỹ thuật và quản lý chất lượng. Trên cơ sở đó, SMETEST đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc duy trì sự ổn định đo lường và nâng cao hiệu quả quản lý kỹ thuật.

 
zalo-img.png
0973409555